LALALA

“Lalala” thường là âm ngân nga vô nghĩa, giống kiểu la la la khi hát, vui miệng hoặc giả vờ hát theo giai điệu.

Tùy ngữ cảnh, “lalala” có thể hiểu là:

Âm hát/ngân nga

read more dụ: “Lalala, hôm nay vui quá” → chỉ là hát vui.

Tỏ vẻ không nghe / né tránh điều gì đó

Ví dụ: “Lalala, tôi không nghe thấy gì hết” → kiểu bịt tai trêu đùa.

Tên bài hát / nghệ danh / nội dung giải trí

Nhiều bài hát có tên hoặc đoạn hook “Lalala”, nên nếu bạn thấy trong bài nhạc thì nó thường là phần điệp khúc bắt tai.

Nói ngắn gọn: “lalala” không có nghĩa cố định, chủ yếu là âm ngân nga hoặc cách diễn đạt vui vẻ, trêu đùa.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *